Lexus RX

Bảng giá xe dòng xe Lexus RX

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh
Lexus RX 300 3,19 tỷ 3,51 tỷ Chi tiết
Lexus RX 350 4,13 tỷ 4,54 tỷ Chi tiết
Lexus RX 350L 4,22 tỷ 4,64 tỷ Chi tiết
Lexus RX 450h 4,65 tỷ 5,12 tỷ Chi tiết
Lexus RX 300 F Sport 3,3 tỷ 3,63 tỷ Chi tiết

Thông số kỹ thuật dòng xe Lexus RX

Phiên bản

Tổng quan
Hạng xe Hạng C
Số chỗ 5
Kiểu dáng SUV
Xuất xứ Nhập khẩu
Giá niêm yết 3.190.000.000
Kích thước / Trọng lượng
Chiều dài (mm) 4.890
Chiều rộng (mm) 1.895
Chiều cao (mm) 1.690
Chiều dài cơ sở (mm) 2.790
Kích thước lốp xe 235/55R20
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Trọng lượng không tải(kg) Chưa có thông tin
Dung tích khoang hành lý(Kg) 453
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1640 / 1630
Trọng lượng toàn tải (kg) Chưa có thông tin
Bán kính vòng quay tối thiểu Chưa có thông tin
Đường kính lazăng 20 inch
Động cơ / Hộp số
Dung tích xy lanh (cc) 1.998
Tên động cơ 8AR-FTS
Hộp số Tự động
Công suất tối đa (Hp/rpm) 233
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350
Hệ thống truyền động AWD
Loại động cơ Tăng áp
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (L/100km) 10,8
Tốc độ tối đa (Km/H) Chưa có thông tin
Cấu tạo động cơ I4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trường (L/100km) 7,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) 8,5
Trợ lực lái Điện
Tăng tốc 0-100 km/h Chưa có thông tin
Khung gầm
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Double Wishbone
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Cầu trúc khung gầm Unibody
Ngoại thất
Đèn chiếu gần Led
Đèn chiếu xa Led
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu ngoài Gập điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương, Cảnh báo điểm mù, Chống chói, Chỉnh điện
Đèn LED ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn sương mù Halogen
Cảm biến gạt mưa tự động
Cửa sổ Lên xuống tự động 4 cửa
Tính năng đèn pha Tự động bật tắt, Tự động chiếu xa gần, Điều chỉnh góc chiếu
Cốp sau Bấm điện, Đá cốp
Giá nóc
Nội thất
Điều hòa Tự động
Âm thanh 12 loa Lexus Premium
Kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, AUX, USB, Radio
Khởi động nút bấm
Ghế tài Chỉnh điện
Ghế phụ Chỉnh điện
Số vùng điều hòa 2 vùng
Kích thước màn hình trung tâm (inch) 12,3 inch
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Vô lăng có nút bấm tích hợp
Phanh tay Điện tử
Cửa sổ trời Yes
Bảng đồng hồ tài xế
Lẫy chuyển số
Nhớ ghế
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình chạm cảm ứng
Giữ phanh tự động - Auto Hold
Cảm biến áp suất lốp
Rèm che nắng phía sau
Sạc không dây
Bệ tỳ tay Trước, Sau
Đàm thoại rảnh tay
Điều khiển giọng nói
An toàn - Tiện nghi
Số túi khí 10
Keyless entry
Đề nổ từ xa Không
HUD Không
Camera 360 Không
Camera lùi
Cảm biến lùi
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / thông minh Không
Chốt cửa tự động
Cruise Control
Adaptive Cruise Control Không
Speed Limit Không
Cân bằng điện tử - ESC
Chống bó cứng phanh - ABS
Kiểm soát lực kéo - TCS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp - BA
Phân bổ lực phanh điện tử
Cảnh báo phanh khẩn cấp
Hỗ trợ xuống dốc Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ duy trì làn đường Không
Phòng tránh va chạm điểm mù Không
Cảnh báo điểm mù
Phòng tránh va chạm phía trước Không
Cảnh báo va chạm phía trước Không
Chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống cảnh báo mất tập trung Không

Đánh giá Lexus RX từ người dùng

Hãy là người đầu tiên viết đánh giá cho bài viết này
Viết Đánh Giá Của Bạn